Từ vựng
鮮魚店
せんぎょてん
vocabulary vocab word
cửa hàng cá tươi
người bán cá tươi
tiệm cá tươi
鮮魚店 鮮魚店 せんぎょてん cửa hàng cá tươi, người bán cá tươi, tiệm cá tươi
Ý nghĩa
cửa hàng cá tươi người bán cá tươi và tiệm cá tươi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0