Từ vựng
鮫皮
さめがわ
vocabulary vocab word
da cá mập
da nhám (từ cá mập hoặc cá đuối)
vải da cá mập
鮫皮 鮫皮 さめがわ da cá mập, da nhám (từ cá mập hoặc cá đuối), vải da cá mập
Ý nghĩa
da cá mập da nhám (từ cá mập hoặc cá đuối) và vải da cá mập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0