Từ vựng
魚膠
ぎょこー
vocabulary vocab word
keo cá
chất keo từ cá
isinglass
魚膠 魚膠 ぎょこー keo cá, chất keo từ cá, isinglass
Ý nghĩa
keo cá chất keo từ cá và isinglass
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎょこー
vocabulary vocab word
keo cá
chất keo từ cá
isinglass