Từ vựng
魔
ま
vocabulary vocab word
ma quỷ
ác quỷ
tà linh
ảnh hưởng xấu
người cuồng
người ám ảnh
yêu quái
đáng sợ
kinh khủng
tồi tệ
ghê gớm
魔 魔 ま ma quỷ, ác quỷ, tà linh, ảnh hưởng xấu, người cuồng, người ám ảnh, yêu quái, đáng sợ, kinh khủng, tồi tệ, ghê gớm
Ý nghĩa
ma quỷ ác quỷ tà linh
Luyện viết
Nét: 1/21