Từ vựng
鬼繞
きにょう
vocabulary vocab word
bộ thủ "quỷ" trong chữ Hán
鬼繞 鬼繞 きにょう bộ thủ "quỷ" trong chữ Hán
Ý nghĩa
bộ thủ "quỷ" trong chữ Hán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きにょう
vocabulary vocab word
bộ thủ "quỷ" trong chữ Hán