Từ vựng
うっそう鬱葱 うっそう鬱葱 うっそう鬱葱

Ý nghĩa

rậm rạp dày đặc và sum suê

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

鬱葱
rậm rạp, dày đặc, sum suê
うっそう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠