Từ vựng
鬢所
びんしょ
vocabulary vocab word
nhà vệ sinh
nhà cầu
toa lét
phòng vệ sinh
phòng tắm
鬢所 鬢所 びんしょ nhà vệ sinh, nhà cầu, toa lét, phòng vệ sinh, phòng tắm
Ý nghĩa
nhà vệ sinh nhà cầu toa lét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0