Từ vựng
高騰
こうとう
vocabulary vocab word
tăng vọt
tăng mạnh
tăng đáng kể
leo thang
高騰 高騰 こうとう tăng vọt, tăng mạnh, tăng đáng kể, leo thang
Ý nghĩa
tăng vọt tăng mạnh tăng đáng kể
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうとう
vocabulary vocab word
tăng vọt
tăng mạnh
tăng đáng kể
leo thang