Từ vựng
高気圧
こうきあつ
vocabulary vocab word
áp suất cao
hệ thống áp suất cao
xoáy nghịch
高気圧 高気圧 こうきあつ áp suất cao, hệ thống áp suất cao, xoáy nghịch
Ý nghĩa
áp suất cao hệ thống áp suất cao và xoáy nghịch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0