Từ vựng
髑髏
どくろ
vocabulary vocab word
sọ người (đặc biệt là sọ bị phong hóa
dùng làm biểu tượng của cái chết)
đầu lâu
hộp sọ
髑髏 髑髏 どくろ sọ người (đặc biệt là sọ bị phong hóa, dùng làm biểu tượng của cái chết), đầu lâu, hộp sọ
Ý nghĩa
sọ người (đặc biệt là sọ bị phong hóa dùng làm biểu tượng của cái chết) đầu lâu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0