Từ vựng
骨太
ほねぶと
vocabulary vocab word
xương to
cơ thể vạm vỡ
người mập mạp
kế hoạch vững chắc
骨太 骨太 ほねぶと xương to, cơ thể vạm vỡ, người mập mạp, kế hoạch vững chắc
Ý nghĩa
xương to cơ thể vạm vỡ người mập mạp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0