Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
騙し込む
だましこむ
vocabulary vocab word
lừa dối
bẫy ai đó
騙shi込mu
damashikomu
騙し込む
騙し込む
だましこむ
lừa dối, bẫy ai đó
だ
ま
し
こ
む
騙
し
込
む
だ
ま
し
こ
む
騙
し
込
む
だ
ま
し
こ
む
騙
し
込
む
Ý nghĩa
lừa dối
và
bẫy ai đó
lừa dối, bẫy ai đó
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
騙し込む
lừa dối, bẫy ai đó
だましこむ
騙
lừa dối
かた.る, だま.す, ヘン
馬
ngựa
うま, うま-, バ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
扁
bằng phẳng, nhỏ bé
ひらたい, ヘン
户
𠕁
込
đông đúc, hỗn hợp, số lượng lớn...
-こ.む, こ.む, こ.み
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
入
vào, chèn
い.る, -い.る, ニュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.