Từ vựng
騙されたと思って
だまされたとおもって
vocabulary vocab word
cứ tin tôi đi mà...
cứ nghe tôi nói đi mà...
cứ coi như bị lừa đi mà...
騙されたと思って 騙されたと思って だまされたとおもって cứ tin tôi đi mà..., cứ nghe tôi nói đi mà..., cứ coi như bị lừa đi mà...
Ý nghĩa
cứ tin tôi đi mà... cứ nghe tôi nói đi mà... và cứ coi như bị lừa đi mà...
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0