Từ vựng
駒
こま
vocabulary vocab word
quân cờ (trong shogi
cờ vua
v.v.)
ngựa
ngựa con
ngựa đàn (của violin
v.v.)
駒 駒 こま quân cờ (trong shogi, cờ vua, v.v.), ngựa, ngựa con, ngựa đàn (của violin, v.v.)
Ý nghĩa
quân cờ (trong shogi cờ vua v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/15