Từ vựng
駐日
ちゅうにち
vocabulary vocab word
cư trú tại Nhật Bản (của đại sứ
quan chức nước ngoài
v.v.)
駐日 駐日 ちゅうにち cư trú tại Nhật Bản (của đại sứ, quan chức nước ngoài, v.v.)
Ý nghĩa
cư trú tại Nhật Bản (của đại sứ quan chức nước ngoài và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0