Từ vựng
駈けっこ
かけっこ
vocabulary vocab word
cuộc chạy đua
cuộc chạy nước rút
駈けっこ 駈けっこ かけっこ cuộc chạy đua, cuộc chạy nước rút
Ý nghĩa
cuộc chạy đua và cuộc chạy nước rút
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かけっこ
vocabulary vocab word
cuộc chạy đua
cuộc chạy nước rút