Từ vựng
駆巡る
かけめぐる
vocabulary vocab word
chạy khắp nơi
lao vội vã
駆巡る 駆巡る かけめぐる chạy khắp nơi, lao vội vã
Ý nghĩa
chạy khắp nơi và lao vội vã
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かけめぐる
vocabulary vocab word
chạy khắp nơi
lao vội vã