Từ vựng
駆出す
かけだす
vocabulary vocab word
chạy vội ra
lao ra
bắt đầu chạy
khởi sự chạy
bứt tốc chạy
駆出す 駆出す-2 かけだす chạy vội ra, lao ra, bắt đầu chạy, khởi sự chạy, bứt tốc chạy
Ý nghĩa
chạy vội ra lao ra bắt đầu chạy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0