Từ vựng
かりだす
かりだす
vocabulary vocab word
săn lùng ra
lùa ra
gom lại
bắt buộc tham gia
tuyển mộ
かりだす かりだす かりだす săn lùng ra, lùa ra, gom lại, bắt buộc tham gia, tuyển mộ
Ý nghĩa
săn lùng ra lùa ra gom lại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
săn lùng ra, lùa ra, gom lại, ...
săn lùng ra, lùa ra, gom lại, ...
かり
出 す
săn lùng ra, lùa ra, gom lại, ...
săn lùng ra, lùa ra, gom lại, ...
săn lùng ra, lùa ra, gom lại, ...
săn lùng ra, lùa ra, gom lại, ...
săn lùng ra, lùa ra, gom lại, ...
chạy vội ra, lao ra, bắt đầu c...