Từ vựng
狩出す
かりだす
vocabulary vocab word
săn lùng ra
lùa ra
gom lại
bắt buộc tham gia
tuyển mộ
狩出す 狩出す かりだす săn lùng ra, lùa ra, gom lại, bắt buộc tham gia, tuyển mộ
Ý nghĩa
săn lùng ra lùa ra gom lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0