Từ vựng
駆け巡る
かけめぐる
vocabulary vocab word
chạy khắp nơi
lao vội vã
駆け巡る 駆け巡る かけめぐる chạy khắp nơi, lao vội vã
Ý nghĩa
chạy khắp nơi và lao vội vã
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かけめぐる
vocabulary vocab word
chạy khắp nơi
lao vội vã