Từ vựng
駆け付ける
かけつける
vocabulary vocab word
chạy đến
chạy vội đến
lao đến
vội vàng đến
駆け付ける 駆け付ける かけつける chạy đến, chạy vội đến, lao đến, vội vàng đến
Ý nghĩa
chạy đến chạy vội đến lao đến
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0