Từ vựng
駅逓
えきてい
vocabulary vocab word
giao nhận bưu kiện
dịch vụ bưu chính
駅逓 駅逓 えきてい giao nhận bưu kiện, dịch vụ bưu chính
Ý nghĩa
giao nhận bưu kiện và dịch vụ bưu chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えきてい
vocabulary vocab word
giao nhận bưu kiện
dịch vụ bưu chính