Từ vựng
駅伝
えきでん
vocabulary vocab word
cuộc chạy tiếp sức đường dài
xe ngựa chạy trạm
ngựa trạm
駅伝 駅伝 えきでん cuộc chạy tiếp sức đường dài, xe ngựa chạy trạm, ngựa trạm
Ý nghĩa
cuộc chạy tiếp sức đường dài xe ngựa chạy trạm và ngựa trạm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0