Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
馴鹿
となかい
vocabulary vocab word
tuần lộc
馴鹿
tonakai
馴鹿
馴鹿
となかい
tuần lộc
と
な
か
い
馴
鹿
と
な
か
い
馴
鹿
と
な
か
い
馴
鹿
Ý nghĩa
tuần lộc
tuần lộc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
となかい
tuần lộc
馴鹿
じゅんろく
tuần lộc
Phân tích thành phần
馴鹿
tuần lộc
じゅんろく
馴
quen với, có kinh nghiệm, được thuần hóa
な.れる, な.らす, ジュン
馬
ngựa
うま, うま-, バ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
川
( 巛 )
suối, sông, bộ thủ sông (bộ thủ số 47)
かわ, セン
鹿
hươu
しか, か, ロク
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.