Từ vựng
馴化
じゅんか
vocabulary vocab word
sự thích nghi với môi trường
sự hòa nhập tự nhiên
sự làm quen với khí hậu
馴化 馴化 じゅんか sự thích nghi với môi trường, sự hòa nhập tự nhiên, sự làm quen với khí hậu
Ý nghĩa
sự thích nghi với môi trường sự hòa nhập tự nhiên và sự làm quen với khí hậu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0