Từ vựng
馥郁
ふくいく
vocabulary vocab word
thơm ngát
hương thơm ngọt ngào
馥郁 馥郁 ふくいく thơm ngát, hương thơm ngọt ngào
Ý nghĩa
thơm ngát và hương thơm ngọt ngào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふくいく
vocabulary vocab word
thơm ngát
hương thơm ngọt ngào