Từ vựng
香油
こうゆ
vocabulary vocab word
dầu thơm
thuốc mỡ thơm
dầu xức tóc thơm
香油 香油 こうゆ dầu thơm, thuốc mỡ thơm, dầu xức tóc thơm
Ý nghĩa
dầu thơm thuốc mỡ thơm và dầu xức tóc thơm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうゆ
vocabulary vocab word
dầu thơm
thuốc mỡ thơm
dầu xức tóc thơm