Từ vựng
香
こう
vocabulary vocab word
hương thơm
mùi hương
mùi thơm
mùi
香 香-3 こう hương thơm, mùi hương, mùi thơm, mùi
Ý nghĩa
hương thơm mùi hương mùi thơm
Luyện viết
Nét: 1/9
こう
vocabulary vocab word
hương thơm
mùi hương
mùi thơm
mùi