Từ vựng
香
きょう
vocabulary vocab word
hương thơm
mùi hương
mùi thơm
mùi
香 香-2 きょう hương thơm, mùi hương, mùi thơm, mùi
Ý nghĩa
hương thơm mùi hương mùi thơm
Luyện viết
Nét: 1/9
きょう
vocabulary vocab word
hương thơm
mùi hương
mùi thơm
mùi