Từ vựng
かおり
かおり
vocabulary vocab word
hương thơm
mùi hương
hương vị
mùi
かおり かおり かおり hương thơm, mùi hương, hương vị, mùi
Ý nghĩa
hương thơm mùi hương hương vị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
hương thơm, mùi hương, hương v...
hương thơm, mùi hương, hương v...
hương thơm, mùi hương, hương v...
hương thơm, mùi hương, hương v...
hương thơm, mùi hương, mùi thơ...
hương thơm, mùi hương, mùi thơ...
hương thơm, mùi hương, hương v...
hương thơm, mùi hương, mùi thơ...
hương thơm, mùi hương, mùi thơ...