Từ vựng
薫
くん
vocabulary vocab word
hương thơm
mùi hương
mùi thơm
mùi
薫 薫-2 くん hương thơm, mùi hương, mùi thơm, mùi
Ý nghĩa
hương thơm mùi hương mùi thơm
Luyện viết
Nét: 1/16
くん
vocabulary vocab word
hương thơm
mùi hương
mùi thơm
mùi