Từ vựng
首切り
くびきり
vocabulary vocab word
chặt đầu
chém đầu
sa thải
đuổi việc
cắt giảm nhân sự
tinh giản biên chế
kiếm samurai nhỏ dùng để chặt đầu
首切り 首切り くびきり chặt đầu, chém đầu, sa thải, đuổi việc, cắt giảm nhân sự, tinh giản biên chế, kiếm samurai nhỏ dùng để chặt đầu
Ý nghĩa
chặt đầu chém đầu sa thải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0