Từ vựng
首っ丈
くびったけ
vocabulary vocab word
yêu say đắm
yêu điên cuồng
yêu đến mê mẩn
phát cuồng vì
首っ丈 首っ丈 くびったけ yêu say đắm, yêu điên cuồng, yêu đến mê mẩn, phát cuồng vì
Ý nghĩa
yêu say đắm yêu điên cuồng yêu đến mê mẩn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0