Từ vựng
餓鬼
がき
vocabulary vocab word
nhóc tì
trẻ con
đứa trẻ hư
tiểu quỷ
ngạ quỷ
quỷ đói
餓鬼 餓鬼 がき nhóc tì, trẻ con, đứa trẻ hư, tiểu quỷ, ngạ quỷ, quỷ đói
Ý nghĩa
nhóc tì trẻ con đứa trẻ hư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0