Từ vựng
養老
ようろう
vocabulary vocab word
chu cấp cho người già
chuẩn bị cho tuổi già
an hưởng tuổi già
niên hiệu Yōrō (717.11.17-724.2.4)
養老 養老 ようろう chu cấp cho người già, chuẩn bị cho tuổi già, an hưởng tuổi già, niên hiệu Yōrō (717.11.17-724.2.4)
Ý nghĩa
chu cấp cho người già chuẩn bị cho tuổi già an hưởng tuổi già
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0