Từ vựng
養畜
よーちく
vocabulary vocab word
chăn nuôi gia súc
nuôi gia súc
養畜 養畜 よーちく chăn nuôi gia súc, nuôi gia súc
Ý nghĩa
chăn nuôi gia súc và nuôi gia súc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よーちく
vocabulary vocab word
chăn nuôi gia súc
nuôi gia súc