Từ vựng
養浜
ようひん
vocabulary vocab word
bồi đắp bờ biển
bảo trì đường bờ biển
養浜 養浜 ようひん bồi đắp bờ biển, bảo trì đường bờ biển
Ý nghĩa
bồi đắp bờ biển và bảo trì đường bờ biển
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようひん
vocabulary vocab word
bồi đắp bờ biển
bảo trì đường bờ biển