Từ vựng
餅まき
もちまき
vocabulary vocab word
ném bánh gạo cho đám đông
đặc biệt trong lễ dựng khung nhà mới
餅まき 餅まき もちまき ném bánh gạo cho đám đông, đặc biệt trong lễ dựng khung nhà mới
Ý nghĩa
ném bánh gạo cho đám đông và đặc biệt trong lễ dựng khung nhà mới
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0