Từ vựng
飽かす
あかす
vocabulary vocab word
làm chán
làm mệt mỏi
làm mệt nhọc
làm u mê
xài phung phí không tiếc
飽かす 飽かす あかす làm chán, làm mệt mỏi, làm mệt nhọc, làm u mê, xài phung phí không tiếc
Ý nghĩa
làm chán làm mệt mỏi làm mệt nhọc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0