Từ vựng
飼育室
しいくしつ
vocabulary vocab word
cơ sở nuôi dưỡng (ví dụ: động vật thí nghiệm)
phòng nuôi dưỡng
飼育室 飼育室 しいくしつ cơ sở nuôi dưỡng (ví dụ: động vật thí nghiệm), phòng nuôi dưỡng
Ý nghĩa
cơ sở nuôi dưỡng (ví dụ: động vật thí nghiệm) và phòng nuôi dưỡng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
飼育室
cơ sở nuôi dưỡng (ví dụ: động vật thí nghiệm), phòng nuôi dưỡng
しいくしつ
育
nuôi dưỡng, lớn lên, chăm sóc...
そだ.つ, そだ.ち, イク