Từ vựng
しいくいん飼育員 しいくいん飼育員 しいくいん飼育員

Ý nghĩa

nhân viên chăm sóc (tại vườn thú hoặc thủy cung) người trông nom người phục vụ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠