Từ vựng
飼兎
かいうさぎ
vocabulary vocab word
thỏ nhà (giống thỏ châu Âu
Oryctolagus cuniculus)
飼兎 飼兎 かいうさぎ thỏ nhà (giống thỏ châu Âu, Oryctolagus cuniculus)
Ý nghĩa
thỏ nhà (giống thỏ châu Âu và Oryctolagus cuniculus)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0