Từ vựng
食靠れ
しょくもたれ
vocabulary vocab word
đầy bụng khó tiêu
thức ăn không tiêu hóa được
食靠れ 食靠れ しょくもたれ đầy bụng khó tiêu, thức ăn không tiêu hóa được
Ý nghĩa
đầy bụng khó tiêu và thức ăn không tiêu hóa được
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0