Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
靠
kanji character
dựa vào
tựa vào
靠
靠
kanji-靠
dựa vào, tựa vào
靠
Ý nghĩa
dựa vào
và
tựa vào
dựa vào, tựa vào
Cách đọc
Kun'yomi
もたれる
たがう
よる
On'yomi
こう
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/15
Phân tích thành phần
靠
dựa vào, tựa vào
もた.れる, たが.う, コウ
告
sự tiết lộ, kể, thông báo...
つ.げる, コク
⺧
口
miệng
くち, コウ, ク
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
Từ phổ biến
靠
もた
れ
る
dựa vào, tựa vào, nằm dựa...
靠
もた
れ
掛
かか
る
dựa vào, tựa vào, ngả lưng...
靠
もた
れ
掛
か
か
る
dựa vào, tựa vào, ngả lưng...
食
しょく
靠
もた
れ
đầy bụng khó tiêu, thức ăn không tiêu hóa được
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.