Từ vựng
食糧法
しょくりょーほー
vocabulary vocab word
Luật Ổn định Cung Cầu và Giá Lương thực
食糧法 食糧法 しょくりょーほー Luật Ổn định Cung Cầu và Giá Lương thực
Ý nghĩa
Luật Ổn định Cung Cầu và Giá Lương thực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しょくりょーほー
vocabulary vocab word
Luật Ổn định Cung Cầu và Giá Lương thực