Từ vựng
食べ悪阻
たべつわり
vocabulary vocab word
cảm giác buồn nôn khi bụng đói trong thai kỳ (thường thay vì bị ốm nghén buổi sáng)
食べ悪阻 食べ悪阻 たべつわり cảm giác buồn nôn khi bụng đói trong thai kỳ (thường thay vì bị ốm nghén buổi sáng)
Ý nghĩa
cảm giác buồn nôn khi bụng đói trong thai kỳ (thường thay vì bị ốm nghén buổi sáng)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0