Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
飛燕
ひえん
vocabulary vocab word
chim én đang bay
飛燕
hien
飛燕
飛燕
ひえん
chim én đang bay
ひ
え
ん
飛
燕
ひ
え
ん
飛
燕
ひ
え
ん
飛
燕
Ý nghĩa
chim én đang bay
chim én đang bay
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
飛燕
chim én đang bay
ひえん
飛
bay, lật qua, văng ra
と.ぶ, と.ばす, ヒ
升
hộp đong, 1, 8 lít
ます, ショウ
十
mười
とお, と, ジュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
燕
chim én
つばめ, つばくら, エン
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
北
( CDP-8D76 )
phương bắc
きた, ホク
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.