Từ vựng
風邪
かぜ
vocabulary vocab word
cảm lạnh
cúm
cảm cúm
sốt rét
bệnh viêm đường hô hấp
風邪 風邪 かぜ cảm lạnh, cúm, cảm cúm, sốt rét, bệnh viêm đường hô hấp
Ý nghĩa
cảm lạnh cúm cảm cúm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0