Từ vựng
風疹
ふうしん
vocabulary vocab word
bệnh sởi Đức
bệnh rubella
風疹 風疹 ふうしん bệnh sởi Đức, bệnh rubella
Ý nghĩa
bệnh sởi Đức và bệnh rubella
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふうしん
vocabulary vocab word
bệnh sởi Đức
bệnh rubella